»
»

Sau đây là những thuật ngữ chung cho nhà thép tiền chế :

Ghi chú (note)


1     Kèo hồi (Endwall rafter)
10     Tấm tường (Cladding sheet)
2     Xà gồ mái (Purlin) 11     Cửa sổ (Window)
3     Khung thép tiêu chuẩn (Main Frame) 12     Cột khung (Rigid frame coloumn)
4     Cửa trời (Roof Momitor) 13     Giằng cáp (Cable bracing)
5     Tấm mái (Roof sheet) 14     Tường xây (Brick wall)
6     Tấm lấy sáng (Skylight) 15     Xã gỗ tường (Girt)
7     Máng nước (Eave gutter) 16     Cửa cuốn (roolling door)
8     Cửa chớp tôn (Steel louver) 17     Mái hất (Canopy)
9     Cửa đẩy (Sliding door) 18     Cột hồi (Endwall coloumn)

 

Google+ Google+ Google+
Nhà thép tiền chế, lắp dựng nhà xưởng Nội thất Miền Nam
4 2520